30 cấu trúc câu Tiếng Anh quan trọng bạn cần biết (Phần 2)

Trong bài này, mình tiếp tục giới thiệu 30 cấu trúc câu Tiếng Anh cơ bản để giúp bạn dễ dàng diễn đạt ý tưởng hơn khi giao tiếp.

1. It is + adj + (for sb) + to do sth: (Khó để làm gì...)  

 + It is difficult for old people to learn English. (Người có tuổi học tiếng Anh thì khó)

2. To be interested in + N / V_ing: (Thích cái gì / làm cái gì) 

 + We are interested in reading books on history. (Chúng tôi thích đọc sách về lịch sử) 

3. To be bored with: (Chán làm cái gì) 

+ We are bored with doing the same things everyday. (Chúng tôi chán ngày nào cũng làm những công việc lặp đi lặp lại) 

4. It’s the first time smb have ( has ) + PII + Sth: (Đây là lần đầu tiên ai làm cái gì) 

 + It’s the first time we have visited this place. (Đây là lần đầu tiên chúng tôi tới thăm nơi này) 

5. enough + N + to do sth: (Có đủ cái gì ... để làm gì...) 

 + I don’t have enough time to study. (Tôi không có đủ thời gian để học) 

6. adj + enough (đủ làm sao ) + ( to do smt ) 

 + I’m not rich enough to buy a car. (Tôi không đủ giàu để mua ôtô) 

7. too + adj + to do smt: (Quá làm sao để làm cái gì ) 

 + I’m too young to get married. (Tôi còn quá trẻ để kết hôn) 

8. To want smb to do smt = To want to have smt + PII: (Muốn ai làm gì; Muốn có cái gì được làm) 

 + She wants someone to make her a dress. (Cô ấy muốn ai đó may cho cô ấy một chiếc váy)= She wants to have a dress made. (Cô ấy muốn có một chiếc váy được may) 

9. It’s time smb did smt: (Đã đến lúc ai phải làm gì ) 

+ It’s time we went home. (Đã đến lúc tôi phải về nhà) 

10. It’s not necessary for smb to do smt = Smb don’t need to do smt: (Ai không cần thiết phải làm gì )

 + It is not necessary for you to do this exercise. (Bạn không cần phải làm bài tập này)

,

11. To look forward to V_ing: (Mong chờ, mong đợi làm gì) 

 + We are looking forward to going on holiday. (Chúng tôi đang mong được đi nghỉ)

12. To provide smb with smth: (Cung cấp cho ai cái gì) 

 + Can you provide us with some books in history? (Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi một số sách về lịch sử không?) 

13. To prevent/ stop smb from V_ing: (Cản trở ai làm gì)

 + The rain stopped us from going for a walk. (Cơn mưa đã ngăn cản chúng tôi đi dạo) 

14. To fail to do smt: (Không làm được cái gì / Thất bại trong việc làm cái gì)

 + We failed to do this exercise. (Chúng tôi không thể làm bài tập này)

15. To be succeed in V_ing: (Thành công trong việc làm cái gì)

 + We were succeed in passing the exam. (Chúng tôi đã thi đỗ)

16. To borrow smt from smb: (Mượn cái gì của ai)

 + She borrowed this book from the liblary. (Cô ấy đã mượn cuốn sách này ở thư viện)

17. To lend smb smt: (Cho ai mượn cái gì)

 + Can you lend me some money? (Bạn có thể cho tôi vay ít tiền không?)

18. To make smb do smt: (Bắt ai làm gì...)

 +The teacher made us do a lot of homework. (Giáo viên bắt chúng tôi làm rất nhiều bài tập ở nhà)

19. S+ be + so + adj + that + S + V / S + V + so + adj+ that + S + V: (Đến mức mà...)

 + The exercise is so difficult that no one can do it. (Bài tập khó đến mức không ai làm được)

 + He spoke so quickly that I couldn’t understand him. (Anh ta nói nhanh đến mức mà tôi không thể hiểu được anh ta)

20. To make sure of smt/ to make sure that + S + V: (Bảo đảm điều gì)

 + I have to make sure of that information. (Tôi phải bảo đảm chắc chắn về thông tin đó)   

 + You have to make sure that you’ll pass the exam. (Bạn phải bảo đảm là bạn sẽ thi đỗ)

,

21. To have no idea of smt = don’t know about smt: (Không biết về cái gì) 

 + I have no idea of this word = I don’t know this word. (Tôi không biết từ này) 

22. To advise smb to do smt: (Khuyên ai làm gì/not to do smt không làm gì)

 + Our teacher advises us to study hard. (Cô giáo khuyên chúng tôi học chăm chỉ)

23. To plan to do smt: ( Dự định / có kế hoạch làm gì)

+ We planed to go for a picnic. (Chúng tôi dự định đi dã ngoại)

24. To invite smb to do smt: (Mời ai làm gì )

+ They invited me to go to the cinema. (Họ mời tôi đi xem phim)

25. To offer smb smt: (Mời / đề nghị ai cái gì )

+ He offered me a job in his company. (Anh ta mời tôi làm việc cho công ty anh ta)

26. To rely on smb: (Tin cậy, dựa dẫm vào ai )

+ You can rely on him. (Bạn có thể tin anh ấy)

27. To keep promise: (Giữ lời hứa )

+ He always keeps promises. (Anh ấy luôn giữ lời hứa)

28. To be able to do smt = To be capable of + V_ing: (Có khả năng làm gì )

+ I’m able to speak English = I am capable of speaking English. (Tôi có thể nói tiếng Anh)

29. Let smb do smt: (Để ai làm gì )

 + Let him come in. (Để anh ta vào)

30. To apologize for doing smt: (Xin lỗi ai vì đã làm gì)

 + I want to apologize for being rude to you. (Tôi muốn xin lỗi vì đã bất lịch sự với bạn)

Ngoài những cấu trúc câu trên, bạn có thể tham khảo những cấu trúc câu khác trong bài viết trước của mình.