Nếu hiểu những cụm từ và câu tiếng Anh này theo mặt chữ, chắc chắn bạn sẽ bị người nước ngoài chê cười

Những từ và câu tiếng Anh này rất dễ gây hiểu sai ý, bất cứ người học tiếng Anh nào cũng cần chú ý, nếu không sẽ bị người nước ngoài chê cười.

,tiếng anh,ngoại ngữ

1. Love apple: Quả cà chua (Không phải "Táo tình yêu")

2. American Beauty: Tên của một loài hoa hồng (Không phải là "Người đẹp Mỹ")

3. To be taken in: Bị lừa, bị sập bẫy (Không phải "Được tiếp nhận")

4. Bring down the house: Dành được sự hoan hô khen ngợi (tràng pháo tay vang dội) từ toàn thể khán giả (Không phải "Kéo sập nhà xuống")

5. Black tea: Hồng trà, Trà đỏ (Tiếng Việt có gọi là Trà đen, tuy nhiên trà này có màu đỏ, không phải "Trà màu đen")

6. Black art: Yêu thuật (Không phải "Nghệ thuật màu đen")

7. Black stranger: Người hoàn toàn xa lạ (Không phải "Người xa lạ màu đen")

8. Busboy: Nhân viên tạp vụ trong nhà hàng (Không phải "Nhân viên thu vé trên xe bus")

9. Busybody: Người thích xen vào chuyện không liên quan đến mình (Không phải "Người bận rộn")

10. Blue Stocking: Nữ học giả, Nữ tài tử (Không phải "Tất dài màu xanh lam")

11. Blind date: Cuộc hẹn do một người khác sắp xếp, nam nữ gặp gỡ lần đầu tiên (Không phải "Hẹn hò mù quáng" hay "Hẹn hò mù")

12. Capital idea: Ý hay (Không phải là "Tư tưởng tư bản chủ nghĩa")

13. Chinese dragon: Kỳ lân (Không phải "Rồng Trung Quốc")

14. Confidence man: Kẻ lừa đảo ( Không phải là "Người đáng tin cậy") 

15. Criminal lawyer: Luật sư hình sự (Không phải "Luật sư phạm tội") 

16. Dead president: Đô la Mỹ (Bên trên có in hình cố chủ tịch nước) (Không phải "Chủ tịch đã chết") 

17. Dry goods: (Mỹ) Hàng vải len ; (Anh) Ngũ cốc, lương thực (Không phải "Đồ khô") 

18. Dressing room: Phòng hoá trang ( Không phải "Phòng thử đồ" hay "Phòng thay đồ") 

19. Eat one’s words: Nuốt lời, nói không giữ lời (Không phải "Ăn lời") 

20. English disease: Bệnh nhuyễn xương (Không phải "Bệnh nước Anh") 

21. Eleventh hour: Phút chót (Không phải "Mười một giờ") 

22. Familiar talk: Tán phét, nói chuyện phiếm (Không phải là "Trò chuyện thân thuộc") 

23. French chalk: Bột tan hay bột talc (Không phải "Phấn Pháp") 

24. Greek gift: Món quà gây hại (Không phải "Món quà Hy Lạp") 

25. Green hand: Người mới (Không phải "Tay xanh") 

26. Handwriting on the wall: Điềm gở, dấu hiệu xấu (Không phải "Báo tường") 

27. Have a fit: Nổi cơn thịnh nộ, giận tím mặt (Không phải "Mặc thử") 

28. Have the heart to do: (Thường được dùng trong câu phủ định) Nhẫn tâm làm gì (Không phải là "Có lòng làm gì" hay "Có ý làm gì") 

29. Horse sense: Thường thức (Không phải "Cảm giác của ngựa") 

30. Indian summer: Những năm cuối đời vui vẻ bình yên (Không phải "Mùa hè Ấn Độ") 

31. In one’s birthday suit: Trần truồng, không mặc quần áo (Không phải là "Diện đồ dự tiệc sinh nhật") 

32. Lover: Người tình (Không phải "Người yêu": người yêu ở đây chỉ hai người đã kết hôn, là vợ chồng) 

33. Mad doctor: Bác sĩ khoa tâm thần (Không phải "Bác sĩ điên") 

34. Personal remark:  Công kích cá nhân (Không phải "Bình luận cá nhân")

35. Pull up one’s socks: Làm cho dũng cảm, lấy hết dũng khí (Không phải "Kéo tất lên")

36. Red tape: Thói quan liêu (Không phải "Dây băng màu đỏ")

37. Rest room: Nhà vệ sinh (Không phải "Phòng nghỉ ngơi")

38. Sporting house: Nhà thổ, kỹ viện (Không phải  "Phòng thể thao")

39. Service station: Cây xăng, trạm xăng (Không phải "Trạm phục vụ")

40. Spanish athlete: Kẻ bốc phét (Không phải "Vận động viên Tây Ban Nha")

41. Think a great deal of one’s self: Đánh giá bản thân quá cao hoặc quá xem trọng bản thân (Không phải "Quá nghĩ cho bản thân")

42. White man: Người thật thà đáng tin (Không phải "Người da trắng")

43. He was only too pleased to let them go: Anh ấy rất vui lòng để họ đi. (Không phải "Anh ấy quá vui, không muốn để họ đi.")

44. People will be long forgetting her.: Mọi người sẽ luôn nhớ tới cô ấy trong một thời gian dài. (Không phải "Mọi người sẽ mãi mãi lãng quên cô ấy.")

45. It can’t be less interesting: Nó cực kỳ nhàm chán (Không phải "Nó không thể không thú vị")

46. What a shame!: Đáng tiếc (Không phải "Đáng xấu hổ")

47. You don’t say: Thế à (Không phải "Bạn đừng nói")

48.  You can say that again: Nói hay lắm (Không phải "Bạn có thể nói lại điều đó")

49. I haven’t slept better: Tôi ngủ ngon lắm (Không phải "Tôi chưa từng ngủ ngon giấc")

50. You can’t be too careful in your work: Bạn làm việc càng cẩn thận càng tốt (Không phải "Bạn không thể làm việc quá cẩn thận")

51. It has been 4 years since I smoked: Tôi đã cai thuốc được 4 năm rồi. (Không phải "Tôi đã hút thuốc được 4 năm rồi.")

52. All his friends did not turn up:  Bạn bè của cậu  ấy chưa đến đủ. (Không phải "Tất cả bạn bè của cậu ấy đều chưa đến.")

-Nấm dịch-

  • Bài liên quan: tiếng anh, ngoại ngữ,