Thành ngữ tiếng Anh về thực phẩm

Việc vận dụng thành ngữ không chỉ giúp truyền tải suy nghĩ, cảm xúc mà còn giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn. Dưới đây là 9 thành ngữ thường dùng liên quan đến thực phẩm nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.

Thành ngữ (idiom) là cụm từ hoặc nhóm từ được sử dụng theo thói quen và thường không thể suy đoán nghĩa của cả cụm dựa trên nghĩa của từng từ riêng biệt. Chẳng hạn, ‘cup of tea’ là một thành ngữ phổ biến, không chỉ đơn giản chỉ tách trà, thông thường thành ngữ này được dùng để ám chỉ điều mà bạn thích hoặc bạn giỏi việc gì đó. Hay thành ngữ “to kill two birds with one stone”, tương tự câu thành ngữ trong tiếng Việt ‘nhất tiễn hạ song điêu’ hay ‘nhất cử lưỡng tiện’.

Thành ngữ mang tính hình tượng và biểu cảm, do đó việc sử dụng thành ngữ không chỉ giúp bạn truyền tải được suy nghĩ mà còn cả cảm xúc của bản thân với người nghe. Việc sử dụng thành thạo thành ngữ sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn và chuyên nghiệp hơn. 

Dưới đây là 9 thành ngữ phổ biến gồm các từ về thực phẩm, nhưng ý nghĩa thực sự của chúng đôi khi chẳng liên quan gì đến ẩm thực.

USE YOUR NOODLE

USE YOUR NOODLE,thành ngữ,tiếng Anh,idiom

Ý nghĩa: vận dụng đầu óc hay trí thông minh/ suy nghĩ cặn kẽ, hợp lý.

Ví dụ: 

You really need to use your noodle to solve these puzzles. 

(Bạn cần động não để nghĩ ra cách giải quyết.) 

You can’t always depend on others to make your decisions. You’ve to start using your noodle! 

(Bạn không thể luôn phụ thuộc người khác ra quyết định. Hãy bắt đầu tự động não đi!)

FAT IS IN THE FIRE

FAT IS IN THE FIRE,thành ngữ,tiếng Anh,idiom

Ý nghĩa: Một lời nói hoặc việc làm sẽ gây ra nhiều rắc rối.

Ví dụ: 

Exams start in 3 days and I’m far from prepared. The fat is in the fire! 

(Còn 3 ngày nữa đợt thi bắt đầu và tôi chưa chuẩn bị gì. Rắc rối to rồi!) 

Now that John has disclosed this information to them, the fat is really in the fire. 

(Giờ John đã tiết lộ thông tin với họ, mọi chuyện trở nên rắc rối rồi.)

UPSET THE APPLE CART

UPSET THE APPLE CART,thành ngữ,tiếng Anh,idiom

Ý nghĩa: gây ra vấn đề hoặc rắc rối với việc phá vỡ kế hoạch hoặc làm hỏng việc của ai đó.

Vídụ:

We were all excited to start our trip but the traffic on the way to the airport upset the apple cart and we missed our flight.

(Lúc khởi hành tất cả chúng tôi đều hăng hái nhưng giao thông trên đường đến sân bay làm hỏng kế hoạch và khiến chúng ta lỡ chuyến bay.) 

I don’t want to upset the apple cart by asking you to work late on your wedding anniversary.

(Tôi không muốn phá hỏng lễ kỷ niệm ngày cưới của anh với yêu cầu làm thêm giờ.)

WALK ON EGGSHELLS

WALK ON EGGSHELLS,thành ngữ,tiếng Anh,idiom

Ý nghĩa: cực kỳ cẩn thận lời nói và hành động để không làm người khác bực mình hoặc phạm sai lầm. 

Ví dụ:

He is such a perfectionist that everyone at work walks on eggshells around him.

(Anh ta là người cầu toàn nên khi làm việc chung ai cũng thận trọng.)

Being the only male in the panel talking about feminism, he was walking on eggshells throughout the discussion.

(Là người đàn ông duy nhất trong buổi hội thảo chủ đề nam nữ bình đẳng, anh ta rất thận trọng trong suốt buổi thảo luận.)

Vẫn Còn, Click để xem tiếp
  • Bài liên quan: thành ngữ, tiếng Anh, idiom,