symhouse Symhouse là biểu tượng tiên phong trong việc mang không gian xanh vào nhà phố, mở ra một xu hướng mới cho ngành xây dựng. Chúng tôi không chỉ xem việc tích hợp cây xanh và các yếu tố môi trường vào thiết kế nhà phố là một xu hướng mà còn là trách nhiệm của mình đối với cộng đồng và môi trường.Hotline: 0981.855.838. Địa chỉ: Biệt Thự B8 - TT4A, Khu Nhà Ở Quốc Hội, Ngõ 252 Lương Thế Vinh, Hà Nội. Email: [email protected]. Website: https://symhouse.com/
Thiết Kế Và Thi Công Nhà Phố tại Hà Nội

CÁCH TÍNH PHẦN THÔ XÂY DỰNG

Đăng 6 ngày trước
CÁCH TÍNH PHẦN THÔ XÂY DỰNG

Phần thô xây dựng là giai đoạn đầu tiên của quá trình xây dựng, bao gồm các công việc như móng, cột, dầm, sàn, tường và mái nhà. Đây là khung sườn chính của công trình, quyết định đến độ bền và an toàn của toàn bộ ngôi nhà.

Phần thô xây dựng là giai đoạn cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong quá trình xây dựng nhà ở hoặc công trình. Việc hiểu rõ cách tính toán phần thô không chỉ giúp chủ nhà kiểm soát chi phí mà còn đảm bảo chất lượng công trình. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết về cách tính phần thô xây dựng, từ khái niệm cơ bản đến các bước cụ thể và lưu ý khi thực hiện.

Thành phần chính trong phần thô

  • Móng: Bao gồm móng đơn, móng băng, móng bè hoặc móng cọc.
  • Cột: Cấu trúc chịu lực thẳng đứng, truyền tải trọng từ sàn xuống móng.
  • Dầm: Thanh ngang chịu lực chính, kết nối các cột.
  • Sàn: Nền tảng của các tầng, thường làm bằng bê tông cốt thép.
  • Tường: Bao quanh và ngăn cách các không gian bên trong.
  • Mái: Bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Phần Thô:

Diện Tích Xây Dựng: Diện tích xây dựng là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chi phí. Diện tích càng lớn, chi phí xây dựng càng cao.

Địa Chất Nền Móng: Địa chất nền móng ảnh hưởng trực tiếp đến loại móng cần sử dụng. Địa chất yếu yêu cầu móng cọc hoặc móng bè, trong khi địa chất tốt có thể sử dụng móng đơn hoặc móng băng.

Thiết Kế Kiến Trúc: Thiết kế kiến trúc phức tạp với nhiều chi tiết sẽ tốn kém hơn so với thiết kế đơn giản.

Vật Liệu Xây Dựng: Chất lượng và loại vật liệu xây dựng cũng là yếu tố quan trọng. Vật liệu tốt sẽ đắt hơn nhưng đảm bảo độ bền và thẩm mỹ.

Cách Tính Phần Thô Xây Dựng

1. Tính Diện Tích Xây Dựng

a. Diện Tích Sàn

  • Diện tích sàn = Chiều dài x Chiều rộng x Số tầng

Ví dụ: Một ngôi nhà có chiều dài 10m, chiều rộng 8m và 2 tầng:

  • Diện tích sàn = 10m x 8m x 2 tầng = 160m²

b. Diện Tích Mái

  • Diện tích mái = (Chiều dài mái x Chiều rộng mái) x Hệ số nghiêng mái

Ví dụ: Một mái nhà có chiều dài 10m, chiều rộng 8m và hệ số nghiêng mái là 1.2:

  • Diện tích mái = 10m x 8m x 1.2 = 96m²

c. Diện Tích Tường

  • Diện tích tường = Chu vi tường x Chiều cao tường

Ví dụ: Một ngôi nhà có chu vi tường là 36m và chiều cao tường là 3m:

  • Diện tích tường = 36m x 3m = 108m²

2. Xác Định Khối Lượng Vật Liệu

a. Vật Liệu Móng

  • Bê Tông: Khối lượng = Diện tích móng x Chiều dày móng

Ví dụ: Diện tích móng là 100m², chiều dày móng là 0.5m:

  • Khối lượng bê tông = 100m² x 0.5m = 50m³
  • Cốt Thép: Khối lượng = (Chiều dài x Khối lượng riêng) / Hệ số tiêu chuẩn

Ví dụ: Chiều dài cốt thép là 1000m, khối lượng riêng là 7.85kg/m, hệ số tiêu chuẩn là 1.05:

  • Khối lượng cốt thép = (1000m x 7.85kg/m) / 1.05 = 7476kg

b. Vật Liệu Cột

  • Bê Tông: Khối lượng = Diện tích tiết diện cột x Chiều cao cột

Ví dụ: Diện tích tiết diện cột là 0.3m², chiều cao cột là 3m, số lượng cột là 16:

  • Khối lượng bê tông = 0.3m² x 3m x 16 = 14.4m³
  • Cốt Thép: Khối lượng = (Chiều dài x Khối lượng riêng) / Hệ số tiêu chuẩn

Ví dụ: Chiều dài cốt thép là 500m, khối lượng riêng là 7.85kg/m, hệ số tiêu chuẩn là 1.05:

  • Khối lượng cốt thép = (500m x 7.85kg/m) / 1.05 = 3738kg

c. Vật Liệu Dầm

  • Bê Tông: Khối lượng = Diện tích tiết diện dầm x Chiều dài dầm

Ví dụ: Diện tích tiết diện dầm là 0.3m², chiều dài dầm là 10m, số lượng dầm là 4:

  • Khối lượng bê tông = 0.3m² x 10m x 4 = 12m³
  • Cốt Thép: Khối lượng = (Chiều dài x Khối lượng riêng) / Hệ số tiêu chuẩn

Ví dụ: Chiều dài cốt thép là 600m, khối lượng riêng là 7.85kg/m, hệ số tiêu chuẩn là 1.05:

  • Khối lượng cốt thép = (600m x 7.85kg/m) / 1.05 = 4485kg

d. Vật Liệu Sàn

  • Bê Tông: Khối lượng = Diện tích sàn x Chiều dày sàn

Ví dụ: Diện tích sàn là 100m², chiều dày sàn là 0.1m, số tầng là 2:

  • Khối lượng bê tông = 100m² x 0.1m x 2 = 20m³
  • Cốt Thép: Khối lượng = (Chiều dài x Khối lượng riêng) / Hệ số tiêu chuẩn

Ví dụ: Chiều dài cốt thép là 2000m, khối lượng riêng là 7.85kg/m, hệ số tiêu chuẩn là 1.05:

  • Khối lượng cốt thép = (2000m x 7.85kg/m) / 1.05 = 14952kg

e. Vật Liệu Tường

  • Gạch: Khối lượng = Diện tích tường x Số lớp gạch

Ví dụ: Diện tích tường là 108m², số lớp gạch là 0.2:

  • Khối lượng gạch = 108m² x 0.2 = 21.6m³
  • Vữa: Khối lượng = Diện tích tường x Chiều dày vữa

Ví dụ: Diện tích tường là 108m², chiều dày vữa là 0.02m:

  • Khối lượng vữa = 108m² x 0.02m = 2.16m³

3. Tính Toán Chi Phí

a. Chi Phí Vật Liệu

  • Bê Tông: Chi phí = Khối lượng x Đơn giá

Ví dụ: Khối lượng bê tông là 50m³, đơn giá là 1.000.000 VND/m³:

  • Chi phí bê tông = 50m³ x 1.000.000 VND/m³ = 50.000.000 VND
  • Cốt Thép: Chi phí = Khối lượng x Đơn giá

Ví dụ: Khối lượng cốt thép là 7476kg, đơn giá là 20.000 VND/kg:

  • Chi phí cốt thép = 7476kg x 20.000 VND/kg = 149.520.000 VND
  • Gạch: Chi phí = Khối lượng x Đơn giá

Ví dụ: Khối lượng gạch là 21.6m³, đơn giá là 1.500.000 VND/m³:

  • Chi phí gạch = 21.6m³ x 1.500.000 VND/m³ = 32.400.000 VND
  • Vữa: Chi phí = Khối lượng x Đơn giá

Ví dụ: Khối lượng vữa là 2.16m³, đơn giá là 1.200.000 VND/m³:

  • Chi phí vữa = 2.16m³ x 1.200.000 VND/m³ = 2.592.000 VND

b. Chi Phí Nhân Công

Ví dụ: Khối lượng công việc là 200m², đơn giá nhân công là 300.000 VND/m²:

  • Chi phí nhân công = 200m² x 300.000 VND/m² = 60.000.000 VND

c. Chi Phí Máy Móc Thiết Bị

  • Máy Móc: Chi phí = Thời gian thuê x Đơn giá thuê

Ví dụ: Thời gian thuê máy móc là 30 ngày, đơn giá thuê là 2.000.000 VND/ngày:

  • Chi phí máy móc = 30 ngày x 2.000.000 VND/ngày = 60.000.000 VND

d. Tổng Chi Phí

  • Tổng Chi Phí: Chi phí vật liệu + Chi phí nhân công + Chi phí máy móc

Ví dụ:

  • Chi phí vật liệu = 234.512.000 VND
  • Chi phí nhân công = 60.000.000 VND
  • Chi phí máy móc = 60.000.000 VND
  • Tổng Chi Phí = 234.512.000 VND + 60.000.000 VND + 60.000.000 VND = 354.512.000 VND

Các Lưu Ý Khi Tính Toán Phần Thô

Kiểm Tra Địa Chất Nền Móng: Kiểm tra kỹ lưỡng địa chất nền móng để chọn loại móng phù hợp, tránh tình trạng lún sụt sau này.

Chọn Nhà Thầu Uy Tín: Lựa chọn nhà thầu uy tín, có kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình.

Sử Dụng Vật Liệu Chất Lượng: Ưu tiên sử dụng vật liệu chất lượng để đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình.

Theo Dõi Tiến Độ Và Chi Phí: Theo dõi sát sao tiến độ và chi phí xây dựng để điều chỉnh kịp thời nếu có phát sinh.

Cuối cùng, tính toán phần thô xây dựng là một bước quan trọng và phức tạp trong quá trình xây dựng. Hiểu rõ các bước và yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn kiểm soát chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để tính toán và quản lý phần thô xây dựng một cách hiệu quả.

Xem Thêm:

Báo giá xây nhà trọn gói chi tiết

Báo giá thi công nhà phố chi tiết

Có nên xây nhà trọn gói không?

Giá xây dựng phần thô chi tiết

Nhân công xây dựng phần thô

Mẫu hợp đồng xây nhà trọn gói mới nhất

Quy trình làm móng nhà

Chủ đề chính: #symhouse

Bình luận về bài viết này
0 bình luận

Đang tải bình luận...


Đang tải nội dung cho bạn